Than Hoạt Tính Modi Ấn Độ

Tiêu chí Thông số kỹ thuật
Xuất xứ: Ấn Độ
Chỉ số Iodine (Iot): 900–950 mg/g
Kích thước hạt: 8–16 mesh
Diện tích bề mặt: 900–930 m²/g
Độ cứng cơ học: Khoảng 98%
Tỷ trọng: Khoảng 550 kg/m³
Độ ẩm: Dưới 3,1%
Quy cách đóng gói: Bao 25 kg

Than Hoạt Tính Modi Ấn Độ

Than hoạt tính Modi Ấn Độ là gì?

Than hoạt tính Modi là vật liệu hấp phụ dạng hạt có nguồn gốc từ Ấn Độ. Sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống cần xử lý màu, mùi và một số hợp chất hữu cơ thông qua cơ chế hấp phụ trên bề mặt vật liệu.

Đặc điểm quan trọng của than hoạt tính là hệ thống lỗ rỗng phát triển bên trong cấu trúc hạt. Khi nước hoặc không khí đi qua lớp vật liệu, một số phân tử và hợp chất có thể được giữ lại trên bề mặt than.

Đối với dòng than hoạt tính Modi 8–16 mesh, kích thước hạt phù hợp cho nhiều cột lọc và hệ thống hấp phụ cần duy trì sự cân bằng giữa diện tích tiếp xúc và khả năng lưu thông của dòng nước hoặc khí.

Cơ chế hấp phụ của than hoạt tính

Khả năng xử lý của than hoạt tính chủ yếu dựa trên diện tích bề mặt lớn và cấu trúc mao quản. Các chất có tính chất phù hợp có thể được hấp phụ lên bề mặt vật liệu trong quá trình tiếp xúc.

Hiệu quả hấp phụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Loại chất cần xử lý.
  • Nồng độ chất ô nhiễm.
  • pH của nguồn nước.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Lưu lượng dòng nước hoặc khí.
  • Chiều cao lớp vật liệu trong hệ thống.

Vì vậy, không nên đánh giá hiệu quả của than Modi Ấn Độ chỉ dựa trên một thông số duy nhất. Việc lựa chọn vật liệu cần kết hợp với đặc điểm thực tế của hệ thống.

Các thông số trên nên được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận chất lượng của từng lô hàng trước khi sử dụng cho dự án có yêu cầu chuyên biệt.

 

Than hoạt tính Modi Ấn Độ

Ưu điểm của than hoạt tính Modi Ấn Độ

Chỉ số Iodine cao

Chỉ số Iodine của sản phẩm được cung cấp trong khoảng 900–950 mg/g. Đây là một trong những thông số thường được sử dụng để đánh giá đặc tính hấp phụ của than hoạt tính đối với một số phân tử có kích thước phù hợp.

Tuy nhiên, chỉ số Iodine không đại diện cho hiệu quả xử lý của tất cả các loại chất ô nhiễm. Với từng ứng dụng cụ thể, cần xem xét thêm cấu trúc lỗ rỗng và đặc tính của chất cần hấp phụ.

Kích thước hạt 8–16 mesh

Kích thước hạt 8–16 mesh giúp vật liệu phù hợp với nhiều thiết kế cột lọc và thiết bị hấp phụ. Hạt than có kích thước tương đối đồng đều giúp duy trì khả năng phân bố lớp vật liệu trong hệ thống.

Độ bền cơ học tốt

Than hoạt tính Modi có độ cứng cơ học được cung cấp khoảng 98%, giúp hạn chế tình trạng mài mòn và phát sinh hạt mịn trong quá trình vận hành.

Đặc tính này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống có lưu lượng lớn hoặc hoạt động trong thời gian dài.

Độ ẩm thấp, thuận tiện bảo quản

Độ ẩm dưới 3,1% giúp hạn chế ảnh hưởng của môi trường đến khối lượng và tình trạng vật liệu trong quá trình lưu kho.

Khi bảo quản, than hoạt tính vẫn nên được đặt tại nơi khô ráo, tránh nước và hạn chế tiếp xúc với các nguồn hóa chất có mùi mạnh.

 

Sơ đồ giải pháp lọc tổng

Ứng dụng của than hoạt tính Modi trong xử lý nước

Khử mùi và cải thiện cảm quan nước

Than hoạt tính Modi Ấn Độ có thể được sử dụng trong các hệ thống lọc để hỗ trợ giảm một số hợp chất gây mùi và chất hữu cơ trong nước.

Ứng dụng phổ biến gồm:

  • Hỗ trợ giảm mùi khó chịu.
  • Hấp phụ một số hợp chất hữu cơ.
  • Hỗ trợ cải thiện màu nước trong điều kiện phù hợp.
  • Giảm một số chất ảnh hưởng đến cảm quan của nước.

Hỗ trợ xử lý clo dư

Than hoạt tính thường được sử dụng trong công đoạn xử lý nước có chứa clo dư. Khả năng xử lý phụ thuộc vào loại than, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành.

Trong các hệ thống lọc nhiều tầng, lớp than hoạt tính có thể được bố trí sau những công đoạn xử lý cặn hoặc tạp chất thô để nâng cao hiệu quả tiếp xúc.

Xử lý một số hợp chất hữu cơ

Nhờ đặc tính hấp phụ, than hoạt tính Modi có thể được ứng dụng để xử lý một số hợp chất hữu cơ có khả năng hấp phụ trên bề mặt than.

Đối với nguồn nước phức tạp hoặc nước thải công nghiệp, cần phân tích thành phần đầu vào trước khi lựa chọn vật liệu và tính toán khối lượng sử dụng.

Ứng dụng trong hệ thống nước thải

Trong xử lý nước thải, than hoạt tính có thể được sử dụng như một công đoạn xử lý bổ sung hoặc hoàn thiện, tùy vào mục tiêu chất lượng nước đầu ra.

Than không phải là giải pháp phù hợp cho mọi loại chất ô nhiễm. Một số thành phần trong nước thải có thể cần kết hợp với phương pháp hóa lý, sinh học, trao đổi ion hoặc công nghệ xử lý chuyên dụng khác.

Than hoạt tính Modi trong lọc khí và xử lý mùi

Hấp phụ một số hợp chất hữu cơ bay hơi

Trong hệ thống xử lý khí, than hoạt tính có thể được sử dụng để hấp phụ một số hợp chất hữu cơ bay hơi và các chất gây mùi có đặc tính phù hợp.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào:

  • Thành phần khí đầu vào.
  • Nồng độ chất ô nhiễm.
  • Độ ẩm.
  • Nhiệt độ.
  • Lưu lượng khí.
  • Thời gian tiếp xúc với lớp than.

Kiểm soát mùi trong môi trường sản xuất

Các hệ thống thông gió và xử lý khí có thể sử dụng lớp than hoạt tính để hỗ trợ kiểm soát mùi phát sinh trong quá trình sản xuất.

Đối với khí có nồng độ ô nhiễm cao hoặc chứa nhiều loại hóa chất, cần thiết kế hệ thống phù hợp và lựa chọn loại than chuyên dụng.

Hệ thống lọc tổng

Vì sao nên lựa chọn than hoạt tính Modi Ấn Độ?

Than hoạt tính Modi Ấn Độ 8–16 mesh là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống cần sử dụng vật liệu hấp phụ nhờ kích thước hạt, chỉ số Iodine và các thông số kỹ thuật được cung cấp.

Một số lợi thế khi lựa chọn sản phẩm gồm:

  • Vật liệu dạng hạt phù hợp cho nhiều hệ thống lọc.
  • Chỉ số Iodine 900–950 mg/g theo thông số sản phẩm.
  • Kích thước hạt 8–16 mesh.
  • Độ cứng cơ học khoảng 98%.
  • Độ ẩm thấp.
  • Quy cách đóng gói tiêu chuẩn 25 kg/bao.
  • Có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực xử lý nước và khí tùy điều kiện thiết kế.

sdt-may-loc-nuoc-hai-phong

Thông tin liên hệ với Thanh Loan:

Cửa hàng: 345 – Trường Chinh – Kiến An – Hải Phòng

SĐT: 02253 677 559 – 0936 910 387 – 0964 836 389

 

SẢN PHẨM KHÁC